Page Menu
Home
Phorge
Search
Configure Global Search
Log In
Files
F117879137
vi_VN.inc
No One
Temporary
Actions
Download File
Edit File
Delete File
View Transforms
Subscribe
Flag For Later
Award Token
Authored By
Unknown
Size
9 KB
Referenced Files
None
Subscribers
None
vi_VN.inc
View Options
<
?
php
/*
+-----------------------------------------------------------------------+
| Localization file of the Roundcube Webmail Managesieve plugin |
| |
| Copyright (C) The Roundcube Dev Team |
| |
| Licensed under the GNU General Public License version 3 or |
| any later version with exceptions for skins & plugins. |
| See the README file for a full license statement. |
+-----------------------------------------------------------------------+
For translation see https://www.transifex.com/projects/p/roundcube-webmail/resource/plugin-managesieve/
*/
$
labels
[
'
filters
'
]
=
'
Bộ
lọc
'
;
$
labels
[
'
managefilters
'
]
=
'
Quản
lý
bộ
lọc
thư
đế
n
'
;
$
labels
[
'
filtername
'
]
=
'
Lọc
tên
'
;
$
labels
[
'
newfilter
'
]
=
'
Bộ
lọc
mới
'
;
$
labels
[
'
filteradd
'
]
=
'
Thêm
bộ
lọc
'
;
$
labels
[
'
filterdel
'
]
=
'
Xóa
bộ
lọc
'
;
$
labels
[
'
scope
'
]
=
'
Phạm
vi
'
;
$
labels
[
'
moveup
'
]
=
'
Chuyển
lên
'
;
$
labels
[
'
movedown
'
]
=
'
Chuyển
xuống
'
;
$
labels
[
'
filterallof
'
]
=
'
Phù
hợp
với
tất
cả
các
qui
luật
sau
đâ
y
'
;
$
labels
[
'
filteranyof
'
]
=
'
Phù
hợp
với
bất
kỳ
qui
luật
nào
sau
đâ
y
'
;
$
labels
[
'
filterany
'
]
=
'
Tất
cả
tin
nhắn
'
;
$
labels
[
'
filtercontains
'
]
=
'
Bao
gồm
'
;
$
labels
[
'
filternotcontains
'
]
=
'
Không
bao
gồm
'
;
$
labels
[
'
filteris
'
]
=
'
Bằng
với
'
;
$
labels
[
'
filterisnot
'
]
=
'
Không
bằng
với
'
;
$
labels
[
'
filterexists
'
]
=
'
Tồn
tại
'
;
$
labels
[
'
filternotexists
'
]
=
'
Không
tồn
tại
'
;
$
labels
[
'
filtermatches
'
]
=
'
Tương
ứ
ng
với
cách
diễn
đạ
t
'
;
$
labels
[
'
filternotmatches
'
]
=
'
Không
tương
ứ
ng
với
cách
diễn
đạ
t
'
;
$
labels
[
'
filterregex
'
]
=
'
Tương
ứ
ng
với
cách
diễn
đạ
t
thông
thường
'
;
$
labels
[
'
filternotregex
'
]
=
'
Không
phù
hợp
với
cách
diễn
đạ
t
thông
thường
'
;
$
labels
[
'
filterunder
'
]
=
'
Dưới
'
;
$
labels
[
'
filterover
'
]
=
'
Hơn
'
;
$
labels
[
'
addrule
'
]
=
'
Thêm
qui
luật
'
;
$
labels
[
'
delrule
'
]
=
'
Xóa
qui
luật
'
;
$
labels
[
'
messagemoveto
'
]
=
'
Chuyển
tin
nhắn
tới
'
;
$
labels
[
'
messageredirect
'
]
=
'
Gửi
lại
tin
nhắn
tới
'
;
$
labels
[
'
messagecopyto
'
]
=
'
Sao
chép
tin
nhắn
tới
'
;
$
labels
[
'
messagesendcopy
'
]
=
'
Gửi
bản
sao
chép
tin
nhắn
tới
'
;
$
labels
[
'
messagereply
'
]
=
'
Trả
lời
tin
nhắn
'
;
$
labels
[
'
messagedelete
'
]
=
'
Xóa
thư
'
;
$
labels
[
'
messagediscard
'
]
=
'
Loại
bỏ
với
tin
nhắn
'
;
$
labels
[
'
messagekeep
'
]
=
'
Giữ
thư
ở
Hộp
thư
chính
'
;
$
labels
[
'
messagesrules
'
]
=
'
Với
thư
đế
n
'
;
$
labels
[
'
messagesactions
'
]
=
'
Thực
hiện
các
hành
độ
ng
sau
:'
;
$
labels
[
'
add
'
]
=
'
Thêm
'
;
$
labels
[
'
del
'
]
=
'
Xoá
'
;
$
labels
[
'
sender
'
]
=
'
Người
gửi
'
;
$
labels
[
'
recipient
'
]
=
'
Người
nhận
'
;
$
labels
[
'
vacationdays
'
]
=
'
Số
lần
gửi
thư
(
trong
ngày
)
'
;
$
labels
[
'
vacationinterval
'
]
=
'
Tần
suất
gửi
thư
:'
;
$
labels
[
'
vacationreason
'
]
=
'
Nội
dung
chính
'
;
$
labels
[
'
vacationsubject
'
]
=
'
Tiêu
đề
thư
'
;
$
labels
[
'
days
'
]
=
'
ngày
'
;
$
labels
[
'
seconds
'
]
=
'
giây
'
;
$
labels
[
'
rulestop
'
]
=
'
Ngừng
đá
nh
giá
qui
luật
'
;
$
labels
[
'
enable
'
]
=
'
Kích
hoạt
/
Không
kích
hoạt
'
;
$
labels
[
'
filtersets
'
]
=
'
Thiết
lập
bộ
lọc
'
;
$
labels
[
'
filterdef
'
]
=
'Đị
nh
nghĩa
bộ
lọc
'
;
$
labels
[
'
active
'
]
=
'
Kích
hoạt
'
;
$
labels
[
'
none
'
]
=
'
Không
có
'
;
$
labels
[
'
fromset
'
]
=
'
Từ
thiết
lập
'
;
$
labels
[
'
fromfile
'
]
=
'
Từ
hồ
sơ
'
;
$
labels
[
'
filterdisabled
'
]
=
'
Bộ
lọc
đượ
c
ngừng
hoạt
độ
ng
'
;
$
labels
[
'
countisgreaterthan
'
]
=
'Đế
m
lớn
hơn
'
;
$
labels
[
'
countisgreaterthanequal
'
]
=
'Đế
m
lớn
hơn
hoặc
bằng
'
;
$
labels
[
'
countislessthan
'
]
=
'Đế
m
í
t
hơn
'
;
$
labels
[
'
countislessthanequal
'
]
=
'Đế
m
í
t
hơn
hoặc
bằng
'
;
$
labels
[
'
countequals
'
]
=
'Đế
m
bằng
'
;
$
labels
[
'
countnotequals
'
]
=
'đế
m
không
bằng
với
'
;
$
labels
[
'
valueisgreaterthan
'
]
=
'
Giá
trị
lớn
hơn
'
;
$
labels
[
'
valueisgreaterthanequal
'
]
=
'
Giá
trị
lớn
hơn
hoặc
bằng
'
;
$
labels
[
'
valueislessthan
'
]
=
'
Giá
trị
nhỏ
hơn
'
;
$
labels
[
'
valueislessthanequal
'
]
=
'
Giá
trị
nhỏ
hơn
hoặc
bằng
'
;
$
labels
[
'
valueequals
'
]
=
'
Giá
trị
bằng
'
;
$
labels
[
'
valuenotequals
'
]
=
'
giá
trị
không
bằng
với
'
;
$
labels
[
'
setflags
'
]
=
'
Thiết
lập
đá
nh
dấu
cho
thư
'
;
$
labels
[
'
addflags
'
]
=
'
Thêm
đá
nh
dấu
cho
thư
'
;
$
labels
[
'
removeflags
'
]
=
'
Bỏ
đá
nh
dấu
khỏi
thư
'
;
$
labels
[
'
flagread
'
]
=
'Đọ
c
'
;
$
labels
[
'
flagdeleted
'
]
=
'Đã
đượ
c
xóa
'
;
$
labels
[
'
flaganswered
'
]
=
'Đã
trả
lời
'
;
$
labels
[
'
flagflagged
'
]
=
'Đã
đá
nh
dấu
'
;
$
labels
[
'
flagdraft
'
]
=
'
Nháp
'
;
$
labels
[
'
setvariable
'
]
=
'Đặ
t
biến
'
;
$
labels
[
'
setvarname
'
]
=
'
Tên
biến
:'
;
$
labels
[
'
setvarvalue
'
]
=
'
Giá
trị
biến
:'
;
$
labels
[
'
setvarmodifiers
'
]
=
'
Bộ
chia
:'
;
$
labels
[
'
varlower
'
]
=
'
viết
thường
'
;
$
labels
[
'
varupper
'
]
=
'
viết
hoa
'
;
$
labels
[
'
varlowerfirst
'
]
=
'
chữ
cái
đầ
u
viết
thường
'
;
$
labels
[
'
varupperfirst
'
]
=
'
chữ
cái
đầ
u
viết
hoa
'
;
$
labels
[
'
varquotewildcard
'
]
=
'
trích
dẫn
ký
tự
đặ
c
biệt
'
;
$
labels
[
'
varlength
'
]
=
'độ
dài
'
;
$
labels
[
'
notify
'
]
=
'
Gửi
thông
báo
'
;
$
labels
[
'
notifytarget
'
]
=
'
Mục
tiêu
thông
báo
:'
;
$
labels
[
'
notifymessage
'
]
=
'
Nội
dung
thông
báo
(
tuỳ
chọn
)
:'
;
$
labels
[
'
notifyoptions
'
]
=
'
Lựa
chọn
thông
báo
(
tuỳ
chọn
)
:'
;
$
labels
[
'
notifyfrom
'
]
=
'
Người
gửi
thông
báo
(
tuỳ
chọn
)
:'
;
$
labels
[
'
notifyimportance
'
]
=
'
Mức
độ
quan
trọng
:'
;
$
labels
[
'
notifyimportancelow
'
]
=
'
thấp
'
;
$
labels
[
'
notifyimportancenormal
'
]
=
'
vừa
phải
'
;
$
labels
[
'
notifyimportancehigh
'
]
=
'
cao
'
;
$
labels
[
'
notifymethodmailto
'
]
=
'
Thư
đ
iện
tử
'
;
$
labels
[
'
notifymethodtel
'
]
=
'Đ
iện
thoại
'
;
$
labels
[
'
notifymethodsms
'
]
=
'
Tin
nhắn
'
;
$
labels
[
'
filtercreate
'
]
=
'
Tạo
bộ
lọc
'
;
$
labels
[
'
usedata
'
]
=
'
Dùng
dữ
liệu
trong
bộ
lọc
sau
:'
;
$
labels
[
'
nextstep
'
]
=
'
Bước
tiếp
theo
'
;
$
labels
[
'...'
]
=
'…'
;
$
labels
[
'
currdate
'
]
=
'
Ngày
hiện
tại
'
;
$
labels
[
'
datetest
'
]
=
'
Ngày
'
;
$
labels
[
'
dateheader
'
]
=
'
tiêu
đề:'
;
$
labels
[
'
year
'
]
=
'
năm
'
;
$
labels
[
'
month
'
]
=
'
tháng
'
;
$
labels
[
'
day
'
]
=
'
ngày
'
;
$
labels
[
'
date
'
]
=
'
ngày
(
cú
pháp
:
năm
-
tháng
-
ngày
)
'
;
$
labels
[
'
julian
'
]
=
'
ngày
(
theo
kiểu
Julian
)
'
;
$
labels
[
'
hour
'
]
=
'
giờ
'
;
$
labels
[
'
minute
'
]
=
'
phút
'
;
$
labels
[
'
second
'
]
=
'
giây
'
;
$
labels
[
'
time
'
]
=
'
giờ
(
cú
pháp
:
giờ
:
phút
:
giây
)
'
;
$
labels
[
'
iso8601
'
]
=
'
ngày
(
theo
chuẩn
ISO
8601
)
'
;
$
labels
[
'
std11
'
]
=
'
ngày
(
theo
chuẩn
RFC
2822
)
'
;
$
labels
[
'
zone
'
]
=
'
vùng
thời
gian
'
;
$
labels
[
'
weekday
'
]
=
'
ngày
trog
tuần
(
0
-
6
)
'
;
$
labels
[
'
advancedopts
'
]
=
'
Tùy
chọn
tính
năng
cao
hơn
'
;
$
labels
[
'
body
'
]
=
'
Nội
dung
'
;
$
labels
[
'
address
'
]
=
'Đị
a
chỉ
'
;
$
labels
[
'
envelope
'
]
=
'
Phong
bì
'
;
$
labels
[
'
modifier
'
]
=
'
Bổ
nghĩa
'
;
$
labels
[
'
text
'
]
=
'
Văn
bản
'
;
$
labels
[
'
undecoded
'
]
=
'
Chưa
đượ
c
giải
mã
(
nguyên
bản
)
'
;
$
labels
[
'
contenttype
'
]
=
'
Kiểu
mẫu
nội
dung
'
;
$
labels
[
'
modtype
'
]
=
'
Kiểu
:'
;
$
labels
[
'
allparts
'
]
=
'
Tất
cả
'
;
$
labels
[
'
domain
'
]
=
'
Phạm
vi
'
;
$
labels
[
'
localpart
'
]
=
'
Phần
nội
bộ
'
;
$
labels
[
'
user
'
]
=
'
Người
dùng
'
;
$
labels
[
'
detail
'
]
=
'
Chi
tiết
'
;
$
labels
[
'
comparator
'
]
=
'
Vật
so
sánh
'
;
$
labels
[
'
default
'
]
=
'
Mặc
đị
nh
'
;
$
labels
[
'
octet
'
]
=
'
Khắt
khe
'
;
$
labels
[
'
asciicasemap
'
]
=
'
Không
phân
biệt
chữ
hoa
chữ
thường
'
;
$
labels
[
'
asciinumeric
'
]
=
'
Bảng
mã
ASCII
'
;
$
labels
[
'
index
'
]
=
'
chỉ
mục
:'
;
$
labels
[
'
indexlast
'
]
=
'
ngược
'
;
$
labels
[
'
spamtestequals
'
]
=
'
Bằng
với
'
;
$
labels
[
'
spamtestnotequals
'
]
=
'
Không
bằng
với
'
;
$
labels
[
'
vacation
.
reply
'
]
=
'
Trả
lời
thư
'
;
$
labels
[
'
vacation
.
advanced
'
]
=
'
Tùy
chọn
tính
năng
cao
hơn
'
;
$
labels
[
'
vacation
.
subject
'
]
=
'
Tiêu
đề'
;
$
labels
[
'
vacation
.
body
'
]
=
'
Nội
dung
thư
'
;
$
labels
[
'
vacation
.
status
'
]
=
'
Trạng
thái
'
;
$
labels
[
'
vacation
.
on
'
]
=
'
Bật
'
;
$
labels
[
'
vacation
.
off
'
]
=
'
Tắt
'
;
$
labels
[
'
vacation
.
interval
'
]
=
'
Khoảng
thời
gian
trả
lời
'
;
$
labels
[
'
vacation
.
saving
'
]
=
'
Lưu
lại
dữ
liệu
...'
;
$
labels
[
'
vacation
.
keep
'
]
=
'
Giữ
'
;
$
labels
[
'
forward
.
on
'
]
=
'
Bật
'
;
$
labels
[
'
forward
.
off
'
]
=
'
Tắt
'
;
$
labels
[
'
forward
.
saving
'
]
=
'
Lưu
lại
dữ
liệu
...'
;
$
labels
[
'
duplicate
.
header
'
]
=
'
tiêu
đề:'
;
$
messages
[
'
filterunknownerror
'
]
=
'
Không
tìm
đượ
c
lỗi
máy
chủ
'
;
$
messages
[
'
filterconnerror
'
]
=
'
Không
kết
nối
đượ
c
với
máy
chủ
.'
;
$
messages
[
'
filterdeleteerror
'
]
=
'
Không
thể
xóa
bộ
lọc
.
Xuất
hiện
lỗi
ở
máy
chủ
'
;
$
messages
[
'
filterdeleted
'
]
=
'
Xóa
bộ
lọc
thành
công
'
;
$
messages
[
'
filtersaved
'
]
=
'
Lưu
bộ
lọc
thành
công
'
;
$
messages
[
'
filtersaveerror
'
]
=
'
Không
thể
lưu
bộ
lọc
.
Xuất
hiện
lỗi
ở
máy
chủ
'
;
$
messages
[
'
filterdeleteconfirm
'
]
=
'
Bạn
có
thực
sự
muốn
xóa
bộ
lọc
đượ
c
chọn
?'
;
$
messages
[
'
ruledeleteconfirm
'
]
=
'
Bạn
có
chắc
chắn
muốn
xóa
qui
luật
đượ
c
chọn
?'
;
$
messages
[
'
actiondeleteconfirm
'
]
=
'
Bạn
có
chắc
chắn
muốn
xóa
hành
độ
ng
đượ
c
chọn
?'
;
$
messages
[
'
forbiddenchars
'
]
=
'
Ký
tự
bị
cấm
trong
ô'
;
$
messages
[
'
cannotbeempty
'
]
=
'Ô
không
thể
bị
bỏ
trống
'
;
$
messages
[
'
ruleexist
'
]
=
'Đã
tồn
tại
bộ
lọc
với
tên
cụ
thế
'
;
$
messages
[
'
activateerror
'
]
=
'
Không
thể
khởi
độ
ng
(
các
)
bộ
lọc
đượ
c
chọn
.
Có
lỗi
xuất
hiện
ở
máy
chủ
'
;
$
messages
[
'
deactivateerror
'
]
=
'
Không
thể
tắt
(
các
)
bộ
lọc
đã
chọn
.
Có
lỗi
xuất
hiện
ở
máy
chủ
'
;
$
messages
[
'
deactivated
'
]
=
'
Bộ
lọc
đượ
c
khởi
độ
ng
thành
công
'
;
$
messages
[
'
activated
'
]
=
'
Bộ
lọc
đượ
c
tắt
thành
công
'
;
$
messages
[
'
moved
'
]
=
'
Bộ
lọc
đượ
c
chuyển
đ
i
thành
công
'
;
$
messages
[
'
moveerror
'
]
=
'
Không
thể
chuyển
bộ
lọc
đã
chọn
.
Có
lỗi
xuất
hiện
ở
máy
chủ
.'
;
$
messages
[
'
nametoolong
'
]
=
'
Tên
quá
dài
'
;
$
messages
[
'
namereserved
'
]
=
'
Tên
đã
đượ
c
bảo
vệ
'
;
$
messages
[
'
setexist
'
]
=
'
Thiết
lập
đã
tồn
tại
'
;
$
messages
[
'
nodata
'
]
=
'Í
t
nhất
một
vị
trí
phải
đượ
c
chọn
'
;
$
messages
[
'
invaliddateformat
'
]
=
'
Lỗi
không
đú
ng
cú
pháp
ngày
hoặc
nhập
ngày
sai
'
;
$
messages
[
'
saveerror
'
]
=
'
Không
thể
lưu
trữ
dữ
liệu
.
Xuất
hiện
lỗi
ở
máy
chủ
.'
;
File Metadata
Details
Attached
Mime Type
text/x-php
Expires
Sun, Apr 5, 10:47 PM (2 w, 3 d ago)
Storage Engine
blob
Storage Format
Raw Data
Storage Handle
18757584
Default Alt Text
vi_VN.inc (9 KB)
Attached To
Mode
R113 roundcubemail
Attached
Detach File
Event Timeline